Kho từ › 下雨

下雨 /xiàyǔ/

HSK1 HSK
mưa
明天下雨。 · Míngtiān xiàyǔ.
→ Ngày mai trời mưa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...