下雨
xiàyǔ HSK1
Nghĩa
mưa
动
“明天下雨。”
Míngtiān xiàyǔ.Ngày mai trời mưa.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“明天下雨。”
Míngtiān xiàyǔ.Ngày mai trời mưa.
Đang tải...