Kho từ › hsk3-textbook › 刮

/guā/

HSK6 động từ hsk3-textbook HSK
thổi (gió); cạo, nạo
今天刮大风,你出门要多穿一点。 · Jīntiān guā dàfēng, nǐ chūmén yào duō chuān yìdiǎn.
→ Hôm nay gió to lắm, ra ngoài bạn nhớ mặc thêm áo nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...