Kho từ › hsk5-textbook-b8 › 闷热

闷热 /mēnrè/

HSK5 hsk5-textbook-b8 HSK
oi bức, oi nồng
夏天的下午又闷热又难受。 · Xiàtiān de xiàwǔ yòu mēnrè yòu nánshòu.
→ Chiều hè vừa oi bức vừa khó chịu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...