Kho từ › hsk5-textbook-b3 › 阳光

阳光 /yángguāng/

HSK3 名/形 hsk5-textbook-b3 HSK
ánh nắng; lạc quan, tươi sáng
她是个充满阳光的女孩。 · Tā shì ge chōngmǎn yángguāng de nǚhái.
→ Cô ấy là một cô gái tràn đầy năng lượng tích cực.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...