Kho từ › hsk5-textbook-b8 › 雪

/xuě/

HSK1 hsk5-textbook-b8 HSK
tuyết
北京下雪了。 · Běijīng xià xuě le.
→ Bắc Kinh đã có tuyết rơi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...