Kho từ › hsk6-textbook › 延期

延期 /yánqī/

HSK4 hsk6-textbook HSK
hoãn lại, dời ngày, gia hạn
由于台风,运动会延期到下个月举行。 · Yóuyú táifēng, yùndònghuì yánqī dào xià ge yuè jǔxíng.
→ Do bão, hội thao được dời sang tháng sau tổ chức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...