Kho từ › hsk5-textbook › 立即

立即 /lìjí/

HSK4 phó từ hsk5-textbook HSK
lập tức, ngay lập tức, tức thì
接到通知后,他立即赶回了公司。 · Jiēdào tōngzhī hòu, tā lìjí gǎn huí le gōngsī.
→ Sau khi nhận được thông báo, anh ấy lập tức chạy về công ty.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...