Kho từ › hsk5-textbook › 再三

再三 /zàisān/

HSK4 hsk5-textbook HSK
nhiều lần, hết lần này đến lần khác (đứng trước động từ)
妈妈再三提醒我出门要锁好门。 · Māma zàisān tíxǐng wǒ chūmén yào suǒ hǎo mén.
→ Mẹ nhắc đi nhắc lại là ra khỏi nhà phải khóa cửa cẩn thận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...