Kho từ › hsk5-textbook › 陆续

陆续 /lùxù/

HSK4 hsk5-textbook HSK
lần lượt, lục tục, nối tiếp nhau (chỉ hành động xảy ra kế tiếp, không cùng lúc)
会议还没开始,客人们就陆续到了。 · Huìyì hái méi kāishǐ, kèrénmen jiù lùxù dào le.
→ Cuộc họp còn chưa bắt đầu, khách đã lần lượt đến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...