Kho từ › hsk4-textbook › 来不及

来不及 /láibují/

HSK4 động từ hsk4-textbook HSK
không kịp, không còn kịp thời gian (để làm gì)
再不出发就来不及了。 · Zài bù chūfā jiù láibují le.
→ Không xuất phát ngay thì không kịp mất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...