Kho từ › hsk5-textbook › 阶段

阶段 /jiēduàn/

HSK4 hsk5-textbook HSK
giai đoạn, chặng, thời kỳ
现在项目还处在准备阶段,没正式开始。 · Xiànzài xiàngmù hái chǔ zài zhǔnbèi jiēduàn, méi zhèngshì kāishǐ.
→ Hiện dự án vẫn đang ở giai đoạn chuẩn bị, chưa chính thức bắt đầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...