Kho từ › hsk5-textbook › 纷纷

纷纷 /fēnfēn/

HSK4 hsk5-textbook HSK
tới tấp, lần lượt, đua nhau (nhiều người cùng làm một việc); lả tả, lất phất (rơi xuống)
听完他的话,大家纷纷举手提问。 · Tīng wán tā de huà, dàjiā fēnfēn jǔ shǒu tíwèn.
→ Nghe anh ấy nói xong, mọi người tới tấp giơ tay đặt câu hỏi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...