Kho từ › hsk5-textbook › 延长

延长 /yáncháng/

HSK4 hsk5-textbook HSK
kéo dài, gia hạn
由于下雨,比赛时间延长了半个小时。 · Yóuyú xiàyǔ, bǐsài shíjiān yáncháng le bàn ge xiǎoshí.
→ Do trời mưa, thời gian thi đấu đã kéo dài thêm nửa tiếng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...