Kho từ › hsk6-textbook-b7 › 期限

期限 /qīxiàn/

HSK4 hsk6-textbook-b7 HSK
thời hạn, deadline
临近期限时,工作压力越发明显。 · Línjìn qīxiàn shí, gōngzuò yālì yuèfā míngxiǎn.
→ Khi gần đến thời hạn, áp lực công việc ngày càng rõ rệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...