Kho từ › hsk3-textbook-b14 › 准时

准时 /zhǔnshí/

HSK4 形/副 hsk3-textbook-b14 HSK
đúng giờ
请准时到。 · Qǐng zhǔnshí dào.
→ Xin đến đúng giờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...