Kho từ › hsk4-textbook-b19 › 耽误

耽误 /dānwu/

HSK4 hsk4-textbook-b19 HSK
trì hoãn, làm lỡ
对不起,耽误了你的时间。 · Duìbuqǐ, dānwu le nǐ de shíjiān.
→ Xin lỗi, đã làm lỡ thời gian của bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...