Kho từ › hsk5-textbook-b9 › 之前

之前 /zhīqián/

HSK4 hsk5-textbook-b9 HSK
trước khi (formal)
面试之前我很紧张。 · Miànshì zhīqián wǒ hěn jǐnzhāng.
→ Trước phỏng vấn tôi rất căng thẳng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...