Kho từ › hsk5-textbook › 逐步

逐步 /zhúbù/

HSK4 hsk5-textbook HSK
từng bước, dần dần (quá trình có trình tự, có kế hoạch)
他的汉语水平在逐步提高。 · Tā de Hànyǔ shuǐpíng zài zhúbù tígāo.
→ Trình độ tiếng Trung của anh ấy đang được nâng cao từng bước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...