Kho từ › hsk5-textbook › 度过

度过 /dùguò/

HSK4 hsk5-textbook HSK
trải qua, sống qua (một khoảng thời gian)
我们在海边度过了一个难忘的假期。 · Wǒmen zài hǎibiān dùguò le yí ge nánwàng de jiàqī.
→ Chúng tôi đã trải qua một kỳ nghỉ khó quên bên bờ biển.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...