EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook › 尽快
尽快
/jǐnkuài/
HSK4
副
hsk6-textbook
HSK
càng nhanh càng tốt, sớm nhất có thể
请你尽快把材料发到我的邮箱。 · Qǐng nǐ jǐnkuài bǎ cáiliào fā dào wǒ de yóuxiāng.
→ Phiền bạn gửi tài liệu vào hòm thư của tôi sớm nhất có thể.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
镜头
/jìngtóu/
ống kính (máy ảnh, máy quay); cảnh quay, thước phim
实施
/shíshī/
thực thi, thi hành, triển khai (chính sách, kế hoạch, luật)
童话
/tónghuà/
truyện cổ tích, truyện đồng thoại (dành cho thiếu nhi)
统计
/tǒngjì/
thống kê, tổng hợp số liệu; số liệu thống kê
担保
/dānbǎo/
bảo lãnh, bảo đảm, đứng ra cam đoan
转移
/zhuǎnyí/
chuyển, di chuyển, sơ tán; chuyển hướng (sự chú ý), thay đổi
电源
/diànyuán/
nguồn điện
布置
/bùzhì/
bài trí, sắp xếp, trang trí; giao (nhiệm vụ, bài tập)
Có trong các bộ
📖
58. Thời gian, tần suất (nâng cao)
HSK 4 · Chính thức
📖
64. Thời gian, tần suất (nâng cao)
HSK 3 · Chính thức
📖
76. Thời gian, tần suất (nâng cao)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 1: 学汉语,没那么难 (Học tiếng Trung, không khó như bạn nghĩ)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...