Kho từ › hsk6-textbook › 即将

即将 /jíjiāng/

HSK4 hsk6-textbook HSK
sắp, sắp sửa (dùng trong văn viết, đứng trước động từ)
这部电影即将在全国上映。 · Zhè bù diànyǐng jíjiāng zài quánguó shàngyìng.
→ Bộ phim này sắp được công chiếu trên toàn quốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...