| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
không giống, khác nhau
我们的爱好不一样。
Sở thích của chúng ta khác nhau. |
— | |
| 短语 |
…hơn nhiều (đặt sau adj)
他比我聪明多了。
Anh ấy thông minh hơn tôi nhiều. |
— | |
| 短语 |
…hơn nhiều (đặt sau adj — văn hơn)
她比她妹妹高得多。
Cô ấy cao hơn em gái nhiều. |
— | |
|
cực kỳ, vô cùng (đặt sau tính từ)
|
— | ||
| 动/形 |
đi sâu vào; sâu sắc
|
— | |
| 形 |
nghiêm trọng
病不严重。
Bệnh không nghiêm trọng. |
— | |
| 形 |
đậm, đặc
我喜欢喝浓茶。
Tôi thích uống trà đậm. |
— | |
| 动/名 |
đối chiếu, so sánh, tương phản
通过对比分析,我们可以找出各自的比较优势所在。
Thông qua phân tích đối chiếu, chúng ta có thể tìm ra lợi thế so sánh của mỗi bên. |
— | |
| 形/连 |
trái ngược, ngược lại; ngược lại thì (dùng nối câu)
他们两个人的性格完全相反。
Tính cách của hai người họ hoàn toàn trái ngược nhau. |
— | |
| 副 |
vô cùng, cực kỳ (dùng trong văn viết, bổ nghĩa cho từ hai âm tiết)
这次考试对他来说极其重要。
Kỳ thi lần này vô cùng quan trọng với anh ấy. |
— | |
| 形 |
yếu, yếu ớt; kém (hơn)
她身体比较弱,冬天很容易感冒。
Cô ấy sức khỏe khá yếu, mùa đông rất dễ bị cảm. |
— | |
| 形 |
đầy đủ, thoả đáng; hết mức (充分利用: tận dụng triệt để)
考试前他做了充分的准备。
Trước kỳ thi anh ấy đã chuẩn bị rất đầy đủ. |
— | |
| 形 |
quá đáng, quá mức
你这样说话太过分了,快向他道歉。
Bạn nói như vậy là quá đáng rồi, mau xin lỗi anh ấy đi. |
— | |
| 形 |
gay gắt, quyết liệt, kịch liệt (cạnh tranh, tranh luận, trận đấu)
现在找工作的竞争越来越激烈了。
Bây giờ cạnh tranh tìm việc ngày càng gay gắt. |
— | |
| 形 |
độc đáo, đặc biệt, riêng biệt
这家餐厅的菜有一种很独特的味道。
Món ăn ở nhà hàng này có một hương vị rất độc đáo. |
— | |
| 形 |
nhanh chóng, mau lẹ
近几年这座城市发展得非常迅速。
Mấy năm gần đây thành phố này phát triển rất nhanh. |
— | |
| 形 |
đặc biệt, đặc thù, khác thường
如果没有特殊情况,会议下周一照常举行。
Nếu không có tình huống đặc biệt, cuộc họp vẫn diễn ra như thường vào thứ Hai tới. |
— | |
| 形 |
triệt để, hoàn toàn, tận gốc
搬家前我们把房间彻底打扫了一遍。
Trước khi chuyển nhà, chúng tôi đã dọn dẹp căn phòng một lượt thật triệt để. |
— | |
| 形 |
cấp bách, bức thiết, khẩn thiết
找到工作是他现在最迫切的愿望。
Tìm được việc làm là mong muốn bức thiết nhất của anh ấy lúc này. |
— | |
| 副 |
đặc biệt, hết sức, khác thường (nhấn mạnh mức độ vượt hẳn bình thường)
下过雨以后,空气格外新鲜。
Sau cơn mưa, không khí đặc biệt trong lành. |
— | |
| 形 |
khăng khít, mật thiết, chặt chẽ; dồn dập, liên tiếp
两家公司保持着紧密的合作关系。
Hai công ty vẫn duy trì quan hệ hợp tác khăng khít. |
— | |
| 形 |
nặng nề (đồ vật, tâm trạng, gánh nặng); nghiêm trọng
听到这个消息,大家的心情都很沉重。
Nghe tin này, tâm trạng mọi người đều rất nặng nề. |
— | |
| 形 |
rõ rệt, nổi bật, đáng kể
经过半年的训练,他的成绩有了显著的提高。
Sau nửa năm rèn luyện, thành tích của cậu ấy tiến bộ rõ rệt. |
— | |
| 副 |
nhất loạt, đều, không trừ một ai (đối xử như nhau); giống hệt nhau
考试期间,手机一律不准带进考场。
Trong thời gian thi, điện thoại nhất loạt không được mang vào phòng thi. |
— | |
| 形/副 |
dễ dàng; tùy tiện, khinh suất
|
— |
Đang tải...