Kho từ › hsk5-textbook › 彻底

彻底 /chèdǐ/

HSK4 hsk5-textbook HSK
triệt để, hoàn toàn, tận gốc
搬家前我们把房间彻底打扫了一遍。 · Bānjiā qián wǒmen bǎ fángjiān chèdǐ dǎsǎo le yí biàn.
→ Trước khi chuyển nhà, chúng tôi đã dọn dẹp căn phòng một lượt thật triệt để.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...