| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
vali, thùng đồ
行李箱里装着衣服。
Trong vali đang chứa quần áo. |
— | |
| 动 |
đặt (vé, phòng)
我已经订了房间。
Tôi đã đặt phòng rồi. |
— | |
| 动 |
đến nơi, tới
火车下午三点到达。
Tàu đến nơi lúc 3 giờ chiều. |
— | |
| 名 |
khối tròn, cục, nắm; đoàn, đoàn thể (đoàn du lịch, đoàn nghệ thuật)
我们跟着旅行团去了三个城市。
Chúng tôi theo đoàn du lịch đi qua ba thành phố. |
— | |
| 名 |
khách sạn, nhà nghỉ
|
— | |
| 名 |
công ty du lịch, hãng lữ hành
|
— | |
| 动 |
đi đến, lên đường tới
|
— | |
| 名 |
quầy phục vụ, quầy dịch vụ
别着急,我们拿着护照和机票,去服务台问问吧。
Đừng sốt ruột, mình cầm hộ chiếu và vé máy bay ra quầy phục vụ hỏi thử xem. |
— | |
| 名 |
lệch múi giờ, jet lag
中国和美国的时差很大。
Chênh lệch múi giờ Trung Quốc và Mỹ rất lớn. |
— | |
| 动/名 |
trọ, lưu trú, nơi ở
我们提前订了住宿。
Chúng tôi đã đặt chỗ ở trước. |
— | |
| 名 |
phong cảnh
这里的风景跟以前一样美。
Phong cảnh ở đây vẫn đẹp như xưa. |
— | |
| 动 |
đặt trước (phòng, vé, chỗ, hàng)
我已经在网上预订了两张机票。
Tôi đã đặt trước hai vé máy bay trên mạng rồi. |
— |
Đang tải...