| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
chen chúc, đông đúc
火车站非常拥挤。
Nhà ga vô cùng đông đúc. |
— | |
| 名/动 |
khoảng cách
公司离我家距离不远。
Công ty cách nhà tôi không xa. |
— | |
| 动 |
thu hẹp, giảm thiểu
通过精准帮扶,逐步缩小贫富差距。
Thông qua hỗ trợ chính xác, từng bước thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. |
— | |
| 动 |
mở rộng, khuếch trương
公司打算扩大在国外的市场。
Công ty định mở rộng thị trường ở nước ngoài. |
— | |
| 形 |
dày; sâu đậm (tình cảm); hậu hĩnh
外面下雪了,你穿厚一点儿。
Ngoài trời có tuyết rồi, bạn mặc dày lên một chút nhé. |
— | |
| 形 |
hẹp, chật; (nghĩa bóng) hẹp hòi
这条路太窄了,两辆车过不去。
Con đường này hẹp quá, hai xe không đi qua được. |
— | |
| 名 |
đáy, phần dưới cùng; cuối (tháng, năm)
月底我要回老家看父母。
Cuối tháng tôi sẽ về quê thăm bố mẹ. |
— | |
| 形 |
rộng; rộng rãi, thoải mái (quần áo)
这条路又宽又干净。
Con đường này vừa rộng vừa sạch. |
— | |
| 形 |
mỏng (áo, giấy, lớp vật thể); (đọc bó trong từ ghép: mỏng manh, ít ỏi, bạc bẽo)
今天风大,你穿这么薄的衣服会感冒的。
Hôm nay gió to, cậu mặc áo mỏng thế này là cảm lạnh đấy. |
— | |
| 形 |
to lớn, khổng lồ, vô cùng lớn
这次合作给公司带来了巨大的利润。
Lần hợp tác này đã mang lại khoản lợi nhuận khổng lồ cho công ty. |
— | |
|
cỡ lớn, quy mô lớn
这个周末体育馆有一场大型音乐会。
Cuối tuần này ở nhà thi đấu có một buổi hòa nhạc quy mô lớn. |
— | ||
| 名 |
không gian, khoảng trống; dư địa, phạm vi (phát triển)
这个房间的空间很大,放三张桌子也没问题。
Không gian căn phòng này rất rộng, kê ba cái bàn cũng không thành vấn đề. |
— | |
| 形 |
nông, cạn (trái với sâu); nhạt (màu); nông cạn, dễ hiểu
这条河的水很浅,孩子们可以在这儿玩。
Nước con sông này rất nông, bọn trẻ có thể chơi ở đây. |
— | |
| 动 |
phân bố, rải rác (trên một phạm vi)
这种植物主要分布在南方山区。
Loài thực vật này chủ yếu phân bố ở vùng núi phía nam. |
— | |
| 名 |
kích thước, số đo
|
— | |
| 形 |
to, thô; thô ráp
|
— | |
| 动 |
ngăn cách; cách (một khoảng)
|
— | |
| 形 |
rộng lớn, rộng rãi
|
— | |
| 形 |
dày đặc, kín; mật thiết
|
— | |
| 形 |
nhỏ, mảnh, mịn; tỉ mỉ, kỹ càng
|
— | |
| 形 |
cỡ nhỏ, loại nhỏ, quy mô nhỏ
|
— |
Đang tải...