Kho từ › hsk5-textbook › 弱

/ruò/

HSK4 hsk5-textbook HSK
yếu, yếu ớt; kém (hơn)
她身体比较弱,冬天很容易感冒。 · Tā shēntǐ bǐjiào ruò, dōngtiān hěn róngyì gǎnmào.
→ Cô ấy sức khỏe khá yếu, mùa đông rất dễ bị cảm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...