Kho từ › hsk6-textbook › 一律

一律 /yílǜ/

HSK4 hsk6-textbook HSK
nhất loạt, đều, không trừ một ai (đối xử như nhau); giống hệt nhau
考试期间,手机一律不准带进考场。 · Kǎoshì qījiān, shǒujī yílǜ bù zhǔn dài jìn kǎochǎng.
→ Trong thời gian thi, điện thoại nhất loạt không được mang vào phòng thi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...