Kho từ › hsk3-textbook-b8 › 得多

得多 /de duō/

HSK3 短语 hsk3-textbook-b8 HSK
…hơn nhiều (đặt sau adj — văn hơn)
她比她妹妹高得多。 · Tā bǐ tā mèimei gāo de duō.
→ Cô ấy cao hơn em gái nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...