Kho từ › hsk3-textbook-b8 › 多了

多了 /duō le/

HSK3 短语 hsk3-textbook-b8 HSK
…hơn nhiều (đặt sau adj)
他比我聪明多了。 · Tā bǐ wǒ cōngming duō le.
→ Anh ấy thông minh hơn tôi nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...