Kho từ › hsk6-textbook › 紧密

紧密 /jǐnmì/

HSK4 hsk6-textbook HSK
khăng khít, mật thiết, chặt chẽ; dồn dập, liên tiếp
两家公司保持着紧密的合作关系。 · Liǎng jiā gōngsī bǎochízhe jǐnmì de hézuò guānxì.
→ Hai công ty vẫn duy trì quan hệ hợp tác khăng khít.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...