| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 助 |
trợ từ đặt trước động từ tạo cụm danh từ (所+động từ, thường dùng với 的: 我所知道的 = điều tôi biết); lượng từ chỉ trường học, bệnh viện, nhà cửa; nơi chốn (như 场所)
这是我所知道的全部情况。
Đây là toàn bộ những gì mà tôi biết. |
— | |
| 后缀 |
(hậu tố) -hoá, vd 现代化: hiện đại hoá
|
— | |
| 后缀 |
(hậu tố) tính, tính chất, vd 积极性: tính tích cực
|
— | |
| 后缀 |
(hậu tố) giả, người..., vd 志愿者: tình nguyện viên
|
— | |
| 助 |
à, vậy, đấy (trợ từ làm dịu)
是你呀!
Là bạn à! |
— | |
| 助 |
của (trợ từ sở hữu trong văn viết, tương đương 的); nó, điều đó (đại từ thay thế trong văn viết)
这是我一生中最重要的决定之一。
Đây là một trong những quyết định quan trọng nhất đời tôi. |
— | |
| 助 |
như là, giống như (trợ từ đặt sau danh từ/đại từ/động từ để so sánh, thường dùng cùng 像、好像)
他高兴得像个孩子似的,一直笑个不停。
Anh ấy vui như một đứa trẻ, cười mãi không thôi. |
— |
Đang tải...