EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b9 › 严重
严重
/yánzhòng/
HSK4
形
hsk2-textbook-b9
HSK
nghiêm trọng
病不严重。 · Bìng bù yánzhòng.
→ Bệnh không nghiêm trọng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
肚子
/dùzi/
bụng
担心
/dānxīn/
lo lắng
Có trong các bộ
📖
57. Mức độ, so sánh
HSK 4 · Chính thức
📖
63. Mức độ, so sánh
HSK 3 · Chính thức
📖
75. Mức độ, so sánh
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 9: 你今天怎么没去上课 (Hôm nay sao bạn không đi học?)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 1: 你怎么不上课呀? (Sao bạn không lên lớp vậy?)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 19: 由于堵车迟到了 (Do tắc đường nên bị muộn)
HSK 4 · Chính thức
✈️
HSK 4 — Bài 6: 经常坐飞机让我觉得很累 (Thường xuyên đi máy bay làm tôi mệt)
HSK 4 · Chính thức
?️
HSK 5 — Bài 8: 你那儿天气怎么样 (Thời tiết bên đó thế nào?)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...