Kho từ › hsk5-textbook › 激烈

激烈 /jīliè/

HSK4 tính từ hsk5-textbook HSK
gay gắt, quyết liệt, kịch liệt (cạnh tranh, tranh luận, trận đấu)
现在找工作的竞争越来越激烈了。 · Xiànzài zhǎo gōngzuò de jìngzhēng yuè lái yuè jīliè le.
→ Bây giờ cạnh tranh tìm việc ngày càng gay gắt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...