| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
dịch, phiên dịch
把这段话翻译成中文。
Dịch đoạn này sang tiếng Trung. |
— | |
| 名/动 |
phát âm
他的发音很标准。
Phát âm của anh ấy rất chuẩn. |
— | |
| 名 |
ngữ pháp
中文语法不太难。
Ngữ pháp tiếng Trung không khó lắm. |
— | |
| 名 |
thanh điệu
汉语有四个声调。
Tiếng Trung có bốn thanh điệu. |
— | |
| 名 |
từ vựng
HSK4 的词汇有一千多。
Từ vựng HSK4 có hơn một nghìn. |
— | |
| 名 |
khẩu ngữ, nói
我想提高口语水平。
Tôi muốn nâng cao trình độ nói. |
— | |
| 动 |
hình dung, miêu tả
很难用语言形容这种感觉。
Rất khó dùng ngôn từ để hình dung cảm giác này. |
— | |
| 名 |
hàm nghĩa, ý nghĩa hàm chứa
这句话的含义远不止字面上那么简单。
Hàm nghĩa của câu này còn đi xa hơn nhiều so với bề mặt chữ nghĩa. |
— | |
| 名 |
ký hiệu, biểu tượng
文字是语言的符号系统,承载着特定文化的编码方式。
Chữ viết là hệ thống ký hiệu của ngôn ngữ, gánh chứa phương thức mã hóa của một nền văn hóa cụ thể. |
— | |
| 名 |
chữ cái (trong bảng chữ cái)
请按姓名的字母顺序排列这些名单。
Hãy sắp xếp danh sách này theo thứ tự chữ cái của họ tên. |
— | |
| 名 |
dấu ngoặc (đơn)
|
— | |
| 动 |
miêu tả, mô tả
|
— | |
| 名 |
ngữ âm, giọng nói; tin nhắn thoại
|
— |
Đang tải...