| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名/形 |
truyền thống
京剧是中国的传统艺术。
Kinh kịch là nghệ thuật truyền thống Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
di sản
故宫是宝贵的文化遗产。
Cố Cung là di sản văn hoá quý báu. |
— | |
| 动/名 |
ghi chép, ghi lại (trong sử sách)
史书上有详细的记载。
Trong sử sách có ghi chép tỉ mỉ. |
— | |
| 动 |
lưu truyền, truyền lại
这个故事流传了几千年。
Câu chuyện này đã lưu truyền mấy ngàn năm. |
— | |
| 名 |
cận đại, thời kỳ cận đại
这本书主要介绍中国近代的历史。
Cuốn sách này chủ yếu giới thiệu lịch sử cận đại Trung Quốc. |
— |
Đang tải...