| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
tiếp đón, đón tiếp
酒店热情地接待了我们。
Khách sạn đã nhiệt tình tiếp đón chúng tôi. |
— | |
| 动 |
đón nhận, chào đón
我们要以积极的心态迎接每一个新的挑战。
Chúng ta phải đón nhận mỗi thách thức mới với tâm thế tích cực. |
— | |
| 动 |
chúc, chúc mừng
祝你生日快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! |
— | |
| 动 |
bắt tay
见面时,他热情地和我握手。
Lúc gặp mặt, anh ấy nhiệt tình bắt tay tôi. |
— | |
| 动 |
từ biệt, chia tay, tạm biệt; giã từ (một giai đoạn, thói quen)
毕业那天,我们含着眼泪向老师告别。
Ngày tốt nghiệp, chúng tôi rưng rưng nước mắt chào tạm biệt thầy cô. |
— | |
| 动/名 |
chúc phúc, lời chúc
我送给你最美好的祝福。
Tôi gửi đến bạn lời chúc đẹp nhất. |
— | |
| 动 |
quang lâm, hạ cố tới (kính ngữ khi đón/mời khách, hay dùng 欢迎光临)
欢迎光临,请里边儿坐。
Hoan nghênh quý khách, mời vào trong ngồi ạ. |
— | |
| 动 |
hỏi thăm, gửi lời thăm hỏi
回家以后替我问候你父母。
Về nhà nhớ cho tôi gửi lời hỏi thăm bố mẹ bạn nhé. |
— | |
| 动 |
chào hỏi, gọi; trông nom, chăm sóc
|
— |
Đang tải...