Kho từ › hsk6-textbook › 沉重

沉重 /chénzhòng/

HSK4 hsk6-textbook HSK
nặng nề (đồ vật, tâm trạng, gánh nặng); nghiêm trọng
听到这个消息,大家的心情都很沉重。 · Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā de xīnqíng dōu hěn chénzhòng.
→ Nghe tin này, tâm trạng mọi người đều rất nặng nề.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...