| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
cứu giúp, cứu trợ
这个组织专门救助流浪动物。
Tổ chức này chuyên cứu giúp động vật lang thang. |
— | |
| 动/名 |
quyên góp tiền
我每个月都给慈善机构捐款。
Tháng nào tôi cũng quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện. |
— | |
| 形 |
nghèo khó, khốn khó
我们要帮助贫困地区的孩子。
Chúng ta cần giúp đỡ trẻ em vùng nghèo khó. |
— | |
| 名 |
sự riêng tư, đời tư
孩子也有自己的隐私。
Trẻ con cũng có quyền riêng tư của mình. |
— | |
| 名 |
nhóm yếu thế, nhóm dễ bị tổn thương
社会有义务保护弱势群体的权益。
Xã hội có nghĩa vụ bảo vệ quyền lợi của nhóm yếu thế. |
— | |
| 动 |
xóa đói giảm nghèo
扶贫攻坚是中国政府的重要目标。
Xóa đói giảm nghèo là mục tiêu quan trọng của chính phủ Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
tính minh bạch, độ trong suốt
提高企业经营的透明度是建立社会信任的基础。
Nâng cao tính minh bạch trong hoạt động doanh nghiệp là nền tảng xây dựng niềm tin xã hội. |
— | |
|
hoàn trả lại cho xã hội, đóng góp lại cho cộng đồng
成功企业家有责任回馈社会。
Doanh nhân thành đạt có trách nhiệm đóng góp lại cho xã hội. |
— | ||
| 名 |
tổ chức phi chính phủ (NGO)
非政府组织在扶贫和环保领域发挥了重要作用。
Các tổ chức phi chính phủ đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực xóa nghèo và bảo vệ môi trường. |
— | |
| 动/名 |
đóng góp, cống hiến
每个人都可以以自己的方式为社会作出贡献。
Mỗi người đều có thể đóng góp cho xã hội theo cách riêng của mình. |
— | |
| 名 |
cơ hội bình đẳng
我们应该为所有学生提供机会均等的教育环境。
Chúng ta nên cung cấp môi trường giáo dục cơ hội bình đẳng cho tất cả học sinh. |
— | |
| 名 |
phát triển cân bằng
促进教育均衡发展是国家的长期目标。
Thúc đẩy phát triển giáo dục cân bằng là mục tiêu lâu dài của quốc gia. |
— | |
| 名 |
dân số di động, lao động di cư
流动人口子女的教育问题日益突出。
Vấn đề giáo dục con em dân số di cư ngày càng nổi bật. |
— | |
| 名 |
vùng nghèo, khu vực nghèo khó
贫困地区的教育水平亟需提升。
Trình độ giáo dục ở các vùng nghèo cần được nâng cao khẩn cấp. |
— | |
| 名 |
tỷ lệ sinh
近年来,中国的出生率持续下降。
Những năm gần đây, tỷ lệ sinh của Trung Quốc liên tục giảm. |
— | |
| 名 |
tỷ lệ sinh sản (mỗi phụ nữ)
生育率低于更替水平是导致人口减少的主要原因。
Tỷ lệ sinh sản thấp hơn mức thay thế là nguyên nhân chính dẫn đến sự giảm dân số. |
— | |
| 名 |
lợi tức dân số, dividend dân số
中国曾经从人口红利中获益,推动了经济高速增长。
Trung Quốc từng được hưởng lợi từ lợi tức dân số, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tốc độ cao. |
— | |
| 名 |
chính sách hai con
全面二孩政策实施后,出生率并没有明显回升。
Sau khi chính sách hai con toàn diện được thực thi, tỷ lệ sinh không hồi phục rõ ràng. |
— | |
| 名 |
chính sách ba con
三孩政策的出台体现了政府应对人口问题的决心。
Việc ban hành chính sách ba con thể hiện quyết tâm của chính phủ trong ứng phó vấn đề dân số. |
— | |
| 名 |
đô thị hóa
快速城镇化改变了中国的人口分布格局。
Đô thị hóa nhanh chóng đã thay đổi cơ cấu phân bố dân số của Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
cơ cấu dân số
人口结构的变化对经济发展产生了深远影响。
Sự thay đổi cơ cấu dân số đã tạo ra tác động sâu xa đối với sự phát triển kinh tế. |
— | |
| 名 |
khủng hoảng dân số
低出生率可能引发严重的人口危机。
Tỷ lệ sinh thấp có thể dẫn đến khủng hoảng dân số nghiêm trọng. |
— | |
| 名 |
bảo đảm xã hội, an sinh xã hội
完善的社会保障体系是应对老龄化的重要支撑。
Hệ thống bảo đảm xã hội hoàn thiện là trụ cột quan trọng để ứng phó với già hóa. |
— | |
| 短语 |
lợi tức dân số suy giảm/biến mất
人口红利消退意味着中国必须寻找新的经济增长动力。
Lợi tức dân số suy giảm có nghĩa là Trung Quốc phải tìm kiếm động lực tăng trưởng kinh tế mới. |
— | |
| 名 |
chính sách dân số
中国的人口政策经历了从"一孩"到"三孩"的历史转变。
Chính sách dân số của Trung Quốc đã trải qua sự chuyển đổi lịch sử từ "một con" đến "ba con". |
— | |
| 名 |
tỷ lệ phụ thuộc, tỷ số gánh nặng
随着老龄化加深,抚养比不断上升,给劳动人口带来更大压力。
Khi già hóa ngày càng sâu, tỷ lệ phụ thuộc tăng liên tục, mang lại áp lực lớn hơn cho dân số trong độ tuổi lao động. |
— | |
| 名 |
dự báo dân số
人口预测显示,中国总人口将在本世纪中期开始减少。
Dự báo dân số cho thấy tổng dân số Trung Quốc sẽ bắt đầu giảm vào giữa thế kỷ này. |
— | |
| 名 |
tăng trưởng dân số âm (giảm dân số)
中国已进入人口负增长时代,这将带来深刻的社会变化。
Trung Quốc đã bước vào kỷ nguyên tăng trưởng dân số âm, điều này sẽ mang lại những thay đổi xã hội sâu sắc. |
— | |
| 名 |
mất cân bằng cơ cấu dân số
人口结构失衡是中国面临的长期挑战之一。
Mất cân bằng cơ cấu dân số là một trong những thách thức lâu dài Trung Quốc đang đối mặt. |
— | |
| 动 |
thoát nghèo
经过多年努力,中国帮助近十亿人口脱贫。
Sau nhiều năm nỗ lực, Trung Quốc đã giúp gần một tỷ người thoát nghèo. |
— | |
| 名 |
chiến dịch thoát nghèo quyết định
脱贫攻坚是中国历史上规模最大的减贫行动。
Chiến dịch thoát nghèo quyết định là chiến dịch giảm nghèo quy mô lớn nhất trong lịch sử Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
khoảng cách số, hố ngăn cách kỹ thuật số
数字鸿沟使农村和城市之间的差距进一步扩大。
Khoảng cách số làm cho sự chênh lệch giữa nông thôn và thành thị ngày càng mở rộng. |
— | |
| 名 |
biến thiên xã hội, sự thay đổi xã hội
改革开放以来,中国经历了翻天覆地的社会变迁。
Từ khi cải cách mở cửa, Trung Quốc đã trải qua những biến thiên xã hội to lớn. |
— | |
| 名 |
dân tộc thiểu số
保护少数民族的传统文化是国家的责任。
Bảo vệ văn hoá truyền thống của các dân tộc thiểu số là trách nhiệm của nhà nước. |
— | |
| 动/名 |
kỳ thị, phân biệt đối xử
任何形式的文化歧视都是对人类尊严的侵犯。
Bất kỳ hình thức kỳ thị văn hoá nào đều là sự xâm phạm đến phẩm giá con người. |
— | |
| 名 |
tính đa dạng, sự đa dạng
文化多样性是人类文明最宝贵的财富之一。
Sự đa dạng văn hoá là một trong những tài sản quý báu nhất của văn minh nhân loại. |
— | |
| 动 |
cùng phồn thịnh, cùng thịnh vượng
各民族文化共荣,才能构建真正和谐的社会。
Các nền văn hoá dân tộc cùng phồn thịnh, mới có thể xây dựng xã hội hài hoà thực sự. |
— | |
| 名 |
tín dụng xã hội, hệ thống tín nhiệm xã hội
社会信用体系旨在建立全面的诚信档案,促进社会诚信文化。
Hệ thống tín dụng xã hội nhằm xây dựng hồ sơ thành tín toàn diện, thúc đẩy văn hóa trung thực trong xã hội. |
— | |
| 名 |
danh sách đen
被列入黑名单的企业在融资、招标等方面将受到严格限制。
Doanh nghiệp bị đưa vào danh sách đen sẽ bị hạn chế nghiêm ngặt trong các lĩnh vực tài chính, đấu thầu. |
— | |
| 名 |
hệ thống, thể hệ
建立健全的社会信用体系,需要政府、企业和个人共同参与。
Xây dựng hệ thống tín dụng xã hội hoàn thiện cần sự tham gia của chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân. |
— | |
| 名/动 |
khen thưởng và trừng phạt, cơ chế thưởng phạt
合理的奖惩机制是维护社会诚信秩序的有效手段。
Cơ chế khen thưởng trừng phạt hợp lý là phương tiện hiệu quả để duy trì trật tự thành tín xã hội. |
— | |
| 名 |
uy tín công khai, tín nhiệm công cộng
政府机构的公信力是社会稳定运行的重要保障。
Uy tín công khai của các cơ quan chính phủ là bảo đảm quan trọng cho sự vận hành ổn định của xã hội. |
— | |
| 名 |
trẻ em bị bỏ lại (do cha mẹ đi làm xa)
留守儿童的教育和心理健康问题引起了社会广泛关注。
Vấn đề giáo dục và sức khỏe tâm lý của trẻ em bị bỏ lại đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của xã hội. |
— | |
| 名 |
hộ khẩu, hệ thống đăng ký hộ khẩu
户籍制度改革是推动城乡一体化的关键环节。
Cải cách chế độ hộ khẩu là khâu then chốt để thúc đẩy nhất thể hóa thành thị-nông thôn. |
— | |
| 动 |
trở về quê hương
越来越多的年轻人选择返乡创业,为家乡带来新活力。
Ngày càng nhiều người trẻ chọn trở về quê khởi nghiệp, mang lại sức sống mới cho quê hương. |
— | |
| 动 |
phục hưng, chấn hưng
乡村振兴战略将农业、农村、农民问题置于重要位置。
Chiến lược phục hưng nông thôn đặt vấn đề nông nghiệp, nông thôn, nông dân vào vị trí quan trọng. |
— | |
| 名 |
nhất thể hóa thành thị-nông thôn, phát triển đồng bộ
城乡一体化要求将基础设施建设延伸到农村地区。
Nhất thể hóa thành thị-nông thôn yêu cầu mở rộng xây dựng cơ sở hạ tầng đến khu vực nông thôn. |
— | |
| 名 |
dịch vụ công cộng
缩小城乡公共服务差距,是实现社会公平的迫切需要。
Thu hẹp khoảng cách dịch vụ công cộng thành thị-nông thôn là nhu cầu cấp bách để thực hiện công bằng xã hội. |
— | |
| 动/名 |
di cư, di dời, chuyển dịch
大规模人口迁移是中国城镇化进程中的重要现象。
Di cư dân số quy mô lớn là hiện tượng quan trọng trong quá trình đô thị hóa của Trung Quốc. |
— | |
| 动 |
hòa nhập, hội nhập vào
他花了三年时间才真正融入当地的生活方式与文化环境。
Anh ấy mất ba năm mới thực sự hòa nhập vào lối sống và môi trường văn hóa địa phương. |
— | |
| 动/形 |
ứng phó khẩn cấp, khẩn cấp
建立健全的公共卫生应急机制是防患于未然的重要制度安排。
Xây dựng cơ chế ứng phó khẩn cấp y tế công cộng lành mạnh là sự sắp xếp thể chế quan trọng phòng bệnh trước khi xảy ra. |
— | |
| 动/名 |
quản trị chung, cùng quản lý
公共卫生问题的解决有赖于政府、社会和个人的多方共治。
Giải quyết vấn đề y tế công cộng phụ thuộc vào quản trị chung đa bên của chính phủ, xã hội và cá nhân. |
— | |
| 名 |
phúc lợi, sự an khang hạnh phúc
全体公民的健康福祉不仅是社会发展的目标,更是政府治理的根本职责。
Phúc lợi sức khỏe của toàn thể công dân không chỉ là mục tiêu phát triển xã hội, mà còn là trách nhiệm cơ bản của quản trị chính phủ. |
— | |
| 名 |
phụ nữ (chỉ chung nữ giới đã trưởng thành)
这家工厂的员工大部分是农村妇女。
Nhân viên của nhà máy này phần lớn là phụ nữ nông thôn. |
— | |
| 动 |
quyên góp, đóng góp, hiến (tiền, đồ vật)
他把这个月的工资全捐给了灾区。
Anh ấy quyên toàn bộ lương tháng này cho vùng bị thiên tai. |
— | |
| 名 |
lưu manh, côn đồ, kẻ vô lại; hành vi đồi bại, sàm sỡ
那几个流氓在街上闹事,很快就被警察带走了。
Mấy tên côn đồ đó gây rối ngoài đường, chẳng mấy chốc đã bị cảnh sát dẫn đi. |
— | |
| 名 |
đồng bào; anh chị em ruột (cùng cha mẹ)
灾区的同胞得到了全国人民的帮助。
Đồng bào vùng thiên tai đã nhận được sự giúp đỡ của nhân dân cả nước. |
— | |
| 名/形 |
uy quyền, quyền uy; chuyên gia hàng đầu; có uy tín, đáng tin cậy
他是这个领域公认的权威,说的话很有分量。
Ông ấy là chuyên gia đầu ngành được công nhận trong lĩnh vực này, lời nói rất có trọng lượng. |
— | |
| 名 |
đội ngũ, hàng ngũ; đoàn quân; hàng người xếp hàng
公司这几年培养了一支很强的技术队伍。
Mấy năm nay công ty đã xây dựng được một đội ngũ kỹ thuật rất mạnh. |
— | |
| 名 |
quý tộc, giới quý tộc
这座城堡曾经属于一个古老的贵族家庭。
Tòa lâu đài này từng thuộc về một gia đình quý tộc lâu đời. |
— | |
| 名 |
bạo lực, vũ lực
任何问题都不应该用暴力来解决。
Bất cứ vấn đề nào cũng không nên giải quyết bằng bạo lực. |
— | |
| 名 |
hiệp hội, hội (tổ chức)
他是当地作家协会的会员。
Anh ấy là hội viên của hội nhà văn địa phương. |
— | |
| 动 |
lang thang, phiêu bạt, sống lang bạt không nhà
他在外面流浪了三年,最后还是回到了家乡。
Anh ấy phiêu bạt bên ngoài ba năm, cuối cùng vẫn quay về quê nhà. |
— | |
| 动 |
giải tán, giải thể (tổ chức, đội nhóm)
由于经费不足,这个乐队去年就解散了。
Do thiếu kinh phí, ban nhạc này đã giải tán từ năm ngoái. |
— | |
| 动 |
áp bức, đàn áp; chèn ép, đè lên (dây thần kinh, cơ quan)
医生说这个肿块压迫到了神经,需要尽快手术。
Bác sĩ nói khối u này đã chèn ép lên dây thần kinh, cần phẫu thuật càng sớm càng tốt. |
— | |
| 名 |
tầng lớp (xã hội), giai tầng
这项政策主要照顾中低收入阶层。
Chính sách này chủ yếu chăm lo cho tầng lớp thu nhập trung bình và thấp. |
— | |
| 动 |
xuất thân (từ gia đình, ngành nghề nào đó); thành phần xuất thân
他出身于一个普通的农民家庭。
Anh ấy xuất thân từ một gia đình nông dân bình thường. |
— | |
| 动 |
hưởng ứng, đáp lại (lời kêu gọi, đề nghị)
很多市民响应号召,参加了这次植树活动。
Rất nhiều người dân hưởng ứng lời kêu gọi, tham gia đợt trồng cây lần này. |
— | |
| 名 |
hàng ngũ, đội ngũ; hàng lối (hay dùng: 加入……的行列 gia nhập đội ngũ…)
越来越多的年轻人加入了志愿者的行列。
Ngày càng nhiều bạn trẻ gia nhập đội ngũ tình nguyện viên. |
— | |
| 名 |
chủng tộc, sắc tộc
这所大学的学生来自不同的种族和文化背景。
Sinh viên của trường đại học này đến từ nhiều chủng tộc và nền văn hóa khác nhau. |
— | |
| 形 |
bất ổn, động loạn, rối ren (tình hình xã hội, chính trị)
在那个动荡的年代,普通人的生活非常艰难。
Vào thời buổi loạn lạc đó, cuộc sống của người dân thường vô cùng khó khăn. |
— | |
| 动 |
nghiện rượu, uống rượu quá độ (đến mức có hại, quậy phá)
长期酗酒会严重损害肝脏。
Uống rượu quá độ lâu dài sẽ gây tổn hại nghiêm trọng cho gan. |
— | |
| 名 |
dòng chính (của sông); xu thế chủ đạo, chủ lưu
网上购物已经成为年轻人消费的主流。
Mua sắm trực tuyến đã trở thành xu hướng tiêu dùng chủ đạo của giới trẻ. |
— | |
| 名 |
người ăn xin, kẻ ăn mày
天桥下坐着一个衣衫褴褛的乞丐。
Dưới cầu vượt có một người ăn xin quần áo rách rưới ngồi đó. |
— | |
| 动 |
bóc lột
这家工厂长期剥削工人,最后被政府处罚了。
Nhà máy này bóc lột công nhân trong thời gian dài, cuối cùng bị chính phủ xử phạt. |
— | |
| 名 |
người khuyết tật
|
— | |
| 名 |
thông lệ, quy tắc thường lệ
|
— | |
| 名 |
người giàu
|
— | |
| 形 |
công cộng, chung; (con) đực
|
— | |
| 名 |
công chúng, quần chúng
|
— | |
| 名 |
hội trưởng, chủ tịch hội
|
— | |
| 动 |
cứu viện, cứu hộ, cứu trợ
|
— | |
| 动 |
quyên tặng, hiến tặng
|
— | |
| 动 |
quyên góp giúp đỡ, ủng hộ
|
— | |
| 名 |
ý dân, dân ý, dư luận
|
— | |
| 名 |
thị dân, người dân thành phố
|
— | |
| 动/名 |
thí điểm; nơi làm thí điểm
|
— | |
| 名 |
thiên hạ, cả thiên hạ
|
— | |
|
dùng ma tuý, nghiện hút
|
— | ||
| 名 |
tiên phong, người đi đầu
|
— | |
| 名 |
người mới, tân binh; cô dâu chú rể
|
— | |
| 动 |
diễu hành, tuần hành, biểu tình
|
— | |
| 动 |
viện trợ, giúp đỡ, hỗ trợ
|
— | |
| 名 |
dân tộc, tộc người
|
— |
Đang tải...