Kho từ › hsk6-textbook › 乞丐

乞丐 /qǐgài/

HSK6 hsk6-textbook HSK
người ăn xin, kẻ ăn mày
天桥下坐着一个衣衫褴褛的乞丐。 · Tiānqiáo xià zuòzhe yí ge yīshān lánlǚ de qǐgài.
→ Dưới cầu vượt có một người ăn xin quần áo rách rưới ngồi đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...