Kho từ › hsk6-textbook › 流浪

流浪 /liúlàng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
lang thang, phiêu bạt, sống lang bạt không nhà
他在外面流浪了三年,最后还是回到了家乡。 · Tā zài wàimiàn liúlàng le sān nián, zuìhòu háishi huídào le jiāxiāng.
→ Anh ấy phiêu bạt bên ngoài ba năm, cuối cùng vẫn quay về quê nhà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...