Kho từ › hsk6-textbook-b19 › 公信力

公信力 /gōng xìn lì/

HSK6 hsk6-textbook-b19 HSK
uy tín công khai, tín nhiệm công cộng
政府机构的公信力是社会稳定运行的重要保障。 · Zhèngfǔ jīgòu de gōng xìn lì shì shèhuì wěndìng yùnxíng de zhòngyào bǎozhàng.
→ Uy tín công khai của các cơ quan chính phủ là bảo đảm quan trọng cho sự vận hành ổn định của xã hội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...