Kho từ › hsk5-textbook-b3 › 捐款

捐款 /juānkuǎn/

HSK6 动/名 hsk5-textbook-b3 HSK
quyên góp tiền
我每个月都给慈善机构捐款。 · Wǒ měi ge yuè dōu gěi císhàn jīgòu juānkuǎn.
→ Tháng nào tôi cũng quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...