Kho từ › hsk6-textbook › 贵族

贵族 /guìzú/

HSK6 hsk6-textbook HSK
quý tộc, giới quý tộc
这座城堡曾经属于一个古老的贵族家庭。 · Zhè zuò chéngbǎo céngjīng shǔyú yí ge gǔlǎo de guìzú jiātíng.
→ Tòa lâu đài này từng thuộc về một gia đình quý tộc lâu đời.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...