Kho từ › hsk6-textbook › 种族

种族 /zhǒngzú/

HSK6 hsk6-textbook HSK
chủng tộc, sắc tộc
这所大学的学生来自不同的种族和文化背景。 · Zhè suǒ dàxué de xuéshēng láizì bùtóng de zhǒngzú hé wénhuà bèijǐng.
→ Sinh viên của trường đại học này đến từ nhiều chủng tộc và nền văn hóa khác nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...