Kho từ › hsk6-textbook-b29 › 流动人口

流动人口 /liúdòng rénkǒu/

HSK6 hsk6-textbook-b29 HSK
dân số di động, lao động di cư
流动人口子女的教育问题日益突出。 · Liúdòng rénkǒu zǐnǚ de jiàoyù wèntí rìyì tūchū.
→ Vấn đề giáo dục con em dân số di cư ngày càng nổi bật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...