Kho từ › hsk6-textbook › 权威

权威 /quánwēi/

HSK6 名/形 hsk6-textbook HSK
uy quyền, quyền uy; chuyên gia hàng đầu; có uy tín, đáng tin cậy
他是这个领域公认的权威,说的话很有分量。 · Tā shì zhège lǐngyù gōngrèn de quánwēi, shuō de huà hěn yǒu fènliàng.
→ Ông ấy là chuyên gia đầu ngành được công nhận trong lĩnh vực này, lời nói rất có trọng lượng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...