Kho từ › hsk6-textbook-b16 › 留守儿童

留守儿童 /liúshǒu értóng/

HSK6 hsk6-textbook-b16 HSK
trẻ em bị bỏ lại (do cha mẹ đi làm xa)
留守儿童的教育和心理健康问题引起了社会广泛关注。 · Liúshǒu értóng de jiàoyù hé xīnlǐ jiànkāng wèntí yǐnqǐ le shèhuì guǎngfàn guānzhù.
→ Vấn đề giáo dục và sức khỏe tâm lý của trẻ em bị bỏ lại đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của xã hội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...