Kho từ › hsk5-textbook-b3 › 救助

救助 /jiùzhù/

HSK6 hsk5-textbook-b3 HSK
cứu giúp, cứu trợ
这个组织专门救助流浪动物。 · Zhè ge zǔzhī zhuānmén jiùzhù liúlàng dòngwù.
→ Tổ chức này chuyên cứu giúp động vật lang thang.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...