EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b3 › 救助
救助
/jiùzhù/
HSK6
动
hsk5-textbook-b3
HSK
cứu giúp, cứu trợ
这个组织专门救助流浪动物。 · Zhè ge zǔzhī zhuānmén jiùzhù liúlàng dòngwù.
→ Tổ chức này chuyên cứu giúp động vật lang thang.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
奉献
/fèngxiàn/
cống hiến, dâng hiến
歌词
/gēcí/
lời bài hát
捐款
/juānkuǎn/
quyên góp tiền
贫困
/pínkùn/
nghèo khó, khốn khó
Có trong các bộ
📖
41. Xã hội, cộng đồng
HSK 6 · Chính thức
📖
46. Xã hội, cộng đồng
HSK 5 · Chính thức
📖
49. Xã hội, cộng đồng
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 3: 让生命充满爱 (Để cuộc đời tràn đầy yêu thương)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...