EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b19 › 体系
体系
/tǐxì/
HSK6
名
hsk6-textbook-b19
HSK
hệ thống, thể hệ
建立健全的社会信用体系,需要政府、企业和个人共同参与。 · Jiànlì jiànquán de shèhuì xìnyòng tǐxì, xūyào zhèngfǔ, qǐyè hé gèrén gòngtóng cānyù.
→ Xây dựng hệ thống tín dụng xã hội hoàn thiện cần sự tham gia của chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
社会信用
/shèhuì xìnyòng/
tín dụng xã hội, hệ thống tín nhiệm xã hội
造假
/zào jiǎ/
làm giả, sản xuất hàng giả
违约
/wéiyuē/
vi phạm hợp đồng, thất tín
黑名单
/hēi míngdān/
danh sách đen
征信
/zhēngxìn/
điều tra tín dụng, hệ thống thu thập thông tin tín dụng
惩戒
/chéngjiè/
trừng phạt, trừng giới, kỷ luật
奖惩
/jiǎng chéng/
khen thưởng và trừng phạt, cơ chế thưởng phạt
公信力
/gōng xìn lì/
uy tín công khai, tín nhiệm công cộng
Có trong các bộ
📖
41. Xã hội, cộng đồng
HSK 6 · Chính thức
📖
46. Xã hội, cộng đồng
HSK 5 · Chính thức
📖
49. Xã hội, cộng đồng
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 19: 诚信社会 (Xã hội trung thực)
HSK 6 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 33: 健康与社会 (Sức khỏe và xã hội)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...