Kho từ › hsk6-textbook-b19 › 体系

体系 /tǐxì/

HSK6 hsk6-textbook-b19 HSK
hệ thống, thể hệ
建立健全的社会信用体系,需要政府、企业和个人共同参与。 · Jiànlì jiànquán de shèhuì xìnyòng tǐxì, xūyào zhèngfǔ, qǐyè hé gèrén gòngtóng cānyù.
→ Xây dựng hệ thống tín dụng xã hội hoàn thiện cần sự tham gia của chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...