| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
bận rộn
年轻人工作忙碌,回家少了。
Người trẻ công việc bận rộn nên về nhà ít hơn. |
— | |
| 动 |
thụt lùi, kém đi
不练习的话会退步。
Không luyện tập thì sẽ thụt lùi. |
— | |
| 形 |
ướt
我的衣服都湿了。
Quần áo tôi ướt hết rồi. |
— | |
| 形 |
náo nhiệt, đông vui
周末商场里很热闹。
Cuối tuần trong trung tâm thương mại rất náo nhiệt. |
— | |
| 形 |
thoải mái, dễ chịu
这家酒店的房间很舒适。
Phòng của khách sạn này rất thoải mái. |
— | |
| 副 |
một mình, đơn độc
她独自来到了北京,一个朋友也没有。
Cô ấy đến Bắc Kinh một mình, không có một người bạn nào. |
— | |
| 副 |
dần dần, từ từ
她渐渐找回了对画画的热情。
Cô ấy dần tìm lại đam mê với hội họa. |
— | |
| 形 |
tĩnh lặng, an tĩnh
清晨的池塘格外宁静。
Đầm sen buổi sớm đặc biệt tĩnh lặng. |
— | |
| 动 |
cải thiện
人民的生活水平大大改善了。
Mức sống của người dân đã được cải thiện rất nhiều. |
— | |
| 形/动 |
ổn định, bền vững
规则使社会保持稳定。
Quy tắc giúp xã hội giữ được sự ổn định. |
— | |
| 名 |
xu thế, xu hướng
Glocalization已经成为不可逆转的趋势。
Glocalization đã trở thành xu thế không thể đảo ngược. |
— | |
| 名/动 |
gánh nặng
老龄化加剧了年轻一代的养老负担。
Già hóa làm trầm trọng thêm gánh nặng dưỡng lão của thế hệ trẻ. |
— | |
| 形 |
minh bạch, trong suốt, công khai
信息透明是建立社会信任的必要条件。
Thông tin minh bạch là điều kiện cần thiết để xây dựng niềm tin xã hội. |
— | |
| 动 |
hạ thấp, giảm xuống, làm giảm
这家商店把价格降低了百分之二十。
Cửa hàng này đã giảm giá đi hai mươi phần trăm. |
— | |
| 名 |
vận may, may mắn, số vận
这次能找到这么好的工作,真是运气不错。
Lần này tìm được công việc tốt như vậy, đúng là khá may mắn. |
— | |
| 副 |
một mình, riêng, đơn độc
下课后老师单独跟我谈了十分钟。
Sau giờ học, cô giáo nói chuyện riêng với tôi mười phút. |
— | |
| 形/动 |
cố định, ổn định; làm cho cố định, gắn chặt
我每天有固定的锻炼时间,一般是晚上七点。
Mỗi ngày tôi đều có giờ tập cố định, thường là bảy giờ tối. |
— | |
| 名 |
tình hình, tình thế, cục diện
今年的就业形势比去年好一些。
Tình hình việc làm năm nay khá hơn năm ngoái một chút. |
— | |
| 副 |
vội vàng, vội vã, hấp tấp
听说孩子生病了,她急忙请假赶回家。
Nghe tin con ốm, cô ấy vội xin nghỉ rồi tất tả chạy về nhà. |
— | |
| 名 |
cảnh tượng, quang cảnh, tình huống (cụ thể trước mắt)
毕业那天分别的情景,我到现在还记得。
Cảnh chia tay hôm tốt nghiệp, đến giờ tôi vẫn còn nhớ. |
— | |
| 动 |
làm dịu, giảm bớt, xoa dịu (căng thẳng, đau đớn, khó khăn)
适当的运动可以缓解工作带来的压力。
Vận động điều độ có thể giúp giảm bớt áp lực từ công việc. |
— | |
| 动 |
rút ngắn, thu ngắn lại
高铁开通后,两地之间的时间缩短了一半。
Sau khi có tàu cao tốc, thời gian đi lại giữa hai nơi rút ngắn một nửa. |
— | |
| 动 |
có đủ, hội đủ (điều kiện, năng lực, tư cách)
这份工作要求应聘者具备三年以上的经验。
Công việc này yêu cầu ứng viên phải có từ ba năm kinh nghiệm trở lên. |
— | |
| 动 |
cháy, đốt cháy; (nghĩa bóng) bùng cháy (nhiệt huyết)
木头在火炉里慢慢地燃烧着。
Củi đang cháy từ từ trong lò sưởi. |
— | |
| 名 |
cao trào, đỉnh điểm; thủy triều lên
演出到最后一幕才达到高潮。
Buổi diễn đến màn cuối cùng mới lên tới cao trào. |
— | |
| 形 |
kiên cố, chắc chắn, vững chắc
这座桥修得非常坚固,用了上百年也没出问题。
Cây cầu này xây rất kiên cố, dùng cả trăm năm mà vẫn không hề hư hỏng. |
— | |
| 动/形 |
yên ổn, bình an; lắp đặt
|
— | |
| 动/形 |
chìm; nặng trĩu
|
— | |
| 动 |
ở vào (trạng thái, vị trí)
|
— | |
| 形 |
thuần, nguyên chất
|
— | |
| 动 |
dao động, lung lay
|
— | |
| 形 |
tối tăm, đen tối
|
— | |
| 动 |
hạ xuống, giảm; rơi xuống
|
— | |
| 动 |
mở rộng, khuếch trương
|
— | |
| 形/动 |
ồn ào, náo nhiệt; làm ầm ĩ, gây ra
|
— | |
| 形 |
bình ổn, êm ả, vững vàng
|
— | |
| 形/动 |
lỏng, không chặt; nới lỏng, thả lỏng
|
— | |
| 动/形 |
thấu, thấm qua; thấu suốt; hết sức
|
— | |
| 形 |
vững, ổn định, chắc chắn
|
— | |
| 动 |
giảm xuống, hạ xuống
|
— | |
|
có sức, khỏe; thú vị, hấp dẫn
|
— | ||
|
bốc cháy, bắt lửa
|
— |
Đang tải...